Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

nướng, cháy, vỉ nướng

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: や.く, や.き, や.き-, -や.き, や.ける Romaji: shou / ya.ku, ya.ki, ya.ki-, -ya.ki, ya.keru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha assar, queimar, grelha
Tiếng Anh bake, burning, griller
Tiếng Tây Ban Nha hornear, quemar, asar
Tiếng Hàn 굽다, 태우다, 그릴
Tiếng Pháp cuire, brûler, griller
Tiếng Ý cuocere, bruciare, grigliare
Tiếng Đức backen, brennen, grillen
Tiếng Indonesia memanggang, membakar, pemanggang
Tiếng Thái อบ, เผา, ย่าง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này