Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

tươi sáng, đầy nắng, thịnh vượng

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: たのし.む, ひか.る, ひろ.い, よろこ.ぶ, かわ.く, あきらか, ひろ.める, ひろ.まる Romaji: ki / tanoshi.mu, hika.ru, hiro.i, yoroko.bu, kawa.ku, akiraka, hiro.meru, hiro.maru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha brilhante, ensolarado, próspero
Tiếng Anh bright, sunny, prosperous
Tiếng Tây Ban Nha brillante, soleado, próspero
Tiếng Hàn 밝고, 햇살이 좋고, 번영하는
Tiếng Pháp lumineux, ensoleillé, prospère
Tiếng Ý luminoso, soleggiato, prospero
Tiếng Đức hell, sonnig, wohlhabend
Tiếng Indonesia cerah, penuh sinar matahari, makmur
Tiếng Thái สดใส แดดจ้า เจริญรุ่งเรือง
Kanji

Kanji liên quan