Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

vật thể, đồ vật, chất

Cách đọc
Onyomi: ブツ, モツ Kunyomi: もの, もの- Romaji: butsu, motsu / mono, mono-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha coisa, objeto, matéria
Tiếng Anh thing, object, matter
Tiếng Tây Ban Nha cosa, objeto, materia
Tiếng Hàn 사물, 물체, 물질
Tiếng Pháp chose, objet, matière
Tiếng Ý cosa, oggetto, materia
Tiếng Đức Ding, Objekt, Materie
Tiếng Indonesia benda, objek, materi
Tiếng Thái สิ่งของ วัตถุ สสาร
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này