Kanji
物
Nghia trong Tiếng Việtvật thể, đồ vật, chất
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
coisa, objeto, matéria
Tiếng Anh
thing, object, matter
Tiếng Tây Ban Nha
cosa, objeto, materia
Tiếng Hàn
사물, 물체, 물질
Tiếng Pháp
chose, objet, matière
Tiếng Ý
cosa, oggetto, materia
Tiếng Đức
Ding, Objekt, Materie
Tiếng Indonesia
benda, objek, materi
Tiếng Thái
สิ่งของ วัตถุ สสาร
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N2
実物
jitsubutsu
một điều thực tế
N2
瀬戸物
setomono
đồ đất nung, đồ sành sứ, đồ sứ
N2
農産物
nousambutsu
nông sản
N2
物騒
bussou
nguy hiểm, bất ổn, đáng lo
N2
名物
meibutsu
đặc sản nổi tiếng, sản vật địa phương, món đặc trưng
N2
物置
monooki
phòng lưu trữ
N2
物語る
monogataru
để nói, để chỉ ra
N2
物差し
monosashi
thước kẻ, thước đo
N2
物凄い
monosugoi
làm rung chuyển trái đất, đáng kinh ngạc, ở một mức độ rất lớn
Câu
Câu có kanji này
N3
この建物では写真を撮ってはいけないことになっている
Kono tatemono de wa shashin o totte wa ikenai koto ni natte iru
Trong tòa nhà này không được chụp ảnh
N3
最近は物価が上がるばかりで生活が大変になってきた
Saikin wa bukka ga agaru bakari de seikatsu ga taihen ni natte kita
Gần đây giá cả tăng liên tục khiến cuộc sống khó khăn hơn
N5
週末は映画を見たり買い物したりします
Shuumatsu wa eiga o mitari kaimono shitari shimasu
Cuối tuần tôi xem phim và mua sắm