Kanji
物
Nghia trong Tiếng Việtvật thể, đồ vật, chất
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
coisa, objeto, matéria
Tiếng Anh
thing, object, matter
Tiếng Tây Ban Nha
cosa, objeto, materia
Tiếng Hàn
사물, 물체, 물질
Tiếng Pháp
chose, objet, matière
Tiếng Ý
cosa, oggetto, materia
Tiếng Đức
Ding, Objekt, Materie
Tiếng Indonesia
benda, objek, materi
Tiếng Thái
สิ่งของ วัตถุ สสาร
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N3
植物
shokubutsu
thực vật, cây cối
N3
食物
shokumotsu
thức ăn, thực phẩm
N3
書物
shomotsu
sách, tác phẩm viết
N3
人物
jinbutsu
nhân cách, người đàn ông tài năng
N3
生物
seibutsu
sinh vật
N3
生き物
ikimono
sinh vật
N3
穀物
kokumotsu
ngũ cốc, hạt lương thực, ngô
N3
作物
sakumotsu
cây trồng, nông sản
N3
物音
mono oto
tiếng động, âm thanh, tiếng sột soạt
Câu
Câu có kanji này
N3
この建物では写真を撮ってはいけないことになっている
Kono tatemono de wa shashin o totte wa ikenai koto ni natte iru
Trong tòa nhà này không được chụp ảnh
N3
最近は物価が上がるばかりで生活が大変になってきた
Saikin wa bukka ga agaru bakari de seikatsu ga taihen ni natte kita
Gần đây giá cả tăng liên tục khiến cuộc sống khó khăn hơn
N5
週末は映画を見たり買い物したりします
Shuumatsu wa eiga o mitari kaimono shitari shimasu
Cuối tuần tôi xem phim và mua sắm