Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

hiện tại, hiện hữu, thực tế

Cách đọc
Onyomi: ゲン Kunyomi: あらわ.れる, あらわ.す, うつつ, うつ.つ Romaji: gen / arawa.reru, arawa.su, utsutsu, utsu.tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha presente, existente, real
Tiếng Anh present, existing, actual
Tiếng Tây Ban Nha presente, existente, actual
Tiếng Hàn 현재 존재하는, 실제적인
Tiếng Pháp présent, existant, réel
Tiếng Ý presente, esistente, attuale
Tiếng Đức gegenwärtig, existierend, tatsächlich
Tiếng Indonesia hadir, ada, aktual
Tiếng Thái ปัจจุบัน ที่มีอยู่ จริง
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này