Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

cuộc sống, chân thực, sự ra đời

Cách đọc
Onyomi: セイ, ショウ Kunyomi: い.きる, い.かす, い.ける, う.まれる, うま.れる, う.まれ, うまれ, う.む, お.う, は.える, は.やす, き, なま, なま-, な.る, な.す, む.す, -う Romaji: sei, shou / i.kiru, i.kasu, i.keru, u.mareru, uma.reru, u.mare, umare, u.mu, o.u, ha.eru, ha.yasu, ki, nama, nama-, na.ru, na.su, mu.su, -u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vida, genuína, nascimento
Tiếng Anh life, genuine, birth
Tiếng Tây Ban Nha vida, genuina, nacimiento
Tiếng Hàn 삶, 진정한, 탄생
Tiếng Pháp vie, authentique, naissance
Tiếng Ý vita, autentica, nascita
Tiếng Đức Leben, echt, Geburt
Tiếng Indonesia kehidupan, sejati, kelahiran
Tiếng Thái ชีวิตที่แท้จริง การเกิด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này