Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

đau đớn, tổn thương, thiệt hại

Cách đọc
Onyomi: ツウ Kunyomi: いた.い, いた.む, いた.ましい, いた.める Romaji: tsuu / ita.i, ita.mu, ita.mashii, ita.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dor, sofrimento, dano
Tiếng Anh pain, hurt, damage
Tiếng Tây Ban Nha dolor, daño
Tiếng Hàn 고통, 상처, 손상
Tiếng Pháp douleur, blessure, dommage
Tiếng Ý dolore, ferita, danno
Tiếng Đức Schmerz, Verletzung, Schaden
Tiếng Indonesia rasa sakit, luka, kerusakan
Tiếng Thái ความเจ็บปวด, การบาดเจ็บ, ความเสียหาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này