Kanji
痩
Nghia trong Tiếng Việttrở nên thon gọn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
emagrecer
Tiếng Anh
get thin
Tiếng Tây Ban Nha
adelgazar
Tiếng Hàn
날씬해지다
Tiếng Pháp
maigrir
Tiếng Ý
dimagrire
Tiếng Đức
dünn werden
Tiếng Indonesia
menjadi kurus
Tiếng Thái
ผอมลง
Kanji
Kanji liên quan
Từ