Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

Ngay lập tức, sự trung thực, sự thẳng thắn

Cách đọc
Onyomi: チョク, ジキ, ジカ Kunyomi: ただ.ちに, なお.す, -なお.す, なお.る, なお.き, す.ぐ Romaji: choku, jiki, jika / tada.chini, nao.su, -nao.su, nao.ru, nao.ki, su.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Imediatamente, honestidade, franqueza
Tiếng Anh straightaway, honesty, frankness
Tiếng Tây Ban Nha de inmediato, honestidad, franqueza
Tiếng Hàn 즉시, 정직, 솔직함
Tiếng Pháp d'emblée, honnêteté, franchise
Tiếng Ý onestà, franchezza
Tiếng Đức Direktheit, Ehrlichkeit, Offenheit
Tiếng Indonesia langsung, kejujuran, keterusterangan
Tiếng Thái ทันที ความซื่อสัตย์ ความตรงไปตรงมา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này