Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

nghi lễ, dâng lời cầu nguyện, ăn mừng

Cách đọc
Onyomi: サイ Kunyomi: まつ.る, まつ.り, まつり Romaji: sai / matsu.ru, matsu.ri, matsuri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ritual, oferecer orações, celebrar
Tiếng Anh ritual, offer prayers, celebrate
Tiếng Tây Ban Nha ritual, ofrecer oraciones, celebrar
Tiếng Hàn 의식을 행하다, 기도를 드리다, 축하하다
Tiếng Pháp rituel, offrir des prières, célébrer
Tiếng Ý rituale, offrire preghiere, celebrare
Tiếng Đức Rituale, Gebete sprechen, feiern
Tiếng Indonesia ritual, memanjatkan doa, merayakan
Tiếng Thái พิธีกรรม, สวดมนต์, เฉลิมฉลอง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này