Kanji
第
Nghia trong Tiếng ViệtSố, nơi cư trú, numéro
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Não, residência, número
Tiếng Anh
No., residence, numéro
Tiếng Tây Ban Nha
No., residencia, numéro
Tiếng Hàn
번호, 거주지, numéro
Tiếng Pháp
Non, résidence, numéro
Tiếng Ý
No., residence, numéro
Tiếng Đức
Nr., Residenz, Nummer
Tiếng Indonesia
Tidak, tempat tinggal, nomor
Tiếng Thái
เลขที่, ที่พัก, numéro
Kanji
Kanji liên quan
N3
笑
shou / wara.u, e.mu
cười, cười lớn, cười lớn
N2
筒
tou / tsutsu
hình trụ, ống, ống
N1
節
setsu, sechi / fushi, -bushi, notto
nút, mùa, giai đoạn
N2
管
kan / kuda
ống, kèn, nhạc cụ hơi
N2
算
san / soro
tính toán, bói toán, số
N1
箇
ka, ko
bộ đếm bài viết, đơn vị, tính toán lựa chọn
N1
箋
sen / fuda
giấy, nhãn, thư
N1
範
han
mẫu, ví dụ, mô hình
N3
箱
sou / hako
hộp, rương, thùng