Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

Số, nơi cư trú, numéro

Cách đọc
Onyomi: ダイ, テイ Kunyomi: — Romaji: dai, tei
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Não, residência, número
Tiếng Anh No., residence, numéro
Tiếng Tây Ban Nha No., residencia, numéro
Tiếng Hàn 번호, 거주지, numéro
Tiếng Pháp Non, résidence, numéro
Tiếng Ý No., residence, numéro
Tiếng Đức Nr., Residenz, Nummer
Tiếng Indonesia Tidak, tempat tinggal, nomor
Tiếng Thái เลขที่, ที่พัก, numéro
Kanji

Kanji liên quan