Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

vân vân, lớp (đầu tiên)

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: ひと.しい, など, -ら Romaji: tou / hito.shii, nado, -ra
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha etc., e assim por diante, classe (primeira)
Tiếng Anh etc., and so forth, class (first)
Tiếng Tây Ban Nha etc., y así sucesivamente, clase (primera)
Tiếng Hàn 등등, 첫 번째 클래스
Tiếng Pháp etc., et ainsi de suite, classe (première)
Tiếng Ý ecc., e così via, classe (prima)
Tiếng Đức usw., und so weiter, Klasse (erste)
Tiếng Indonesia dan seterusnya, kelas (pertama)
Tiếng Thái เป็นต้น ชั้นเรียน (แรก)
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này