Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

nhiệt thành, tốt bụng, thân thiện

Cách đọc
Onyomi: トク Kunyomi: あつ.い Romaji: toku / atsu.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fervoroso, gentil, cordial
Tiếng Anh fervent, kind, cordial
Tiếng Tây Ban Nha ferviente, amable, cordial
Tiếng Hàn 열정적인, 친절한, 다정한
Tiếng Pháp fervent, aimable, cordial
Tiếng Ý fervente, gentile, cordiale
Tiếng Đức leidenschaftlich, freundlich, herzlich
Tiếng Indonesia bersemangat, baik hati, ramah
Tiếng Thái กระตือรือร้น ใจดี เป็นมิตร
Kanji

Kanji liên quan