Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

chế tạo, xây dựng, thi công

Cách đọc
Onyomi: チク Kunyomi: きず.く Romaji: chiku / kizu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fabricar, construir, edificar
Tiếng Anh fabricate, build, construct
Tiếng Tây Ban Nha fabricar, construir, edificar
Tiếng Hàn 제작하다, 건설하다, 짓다
Tiếng Pháp fabriquer, construire, bâtir
Tiếng Ý fabbricare, costruire, edificare
Tiếng Đức fertigen, bauen, konstruieren
Tiếng Indonesia membuat, membangun, menyusun
Tiếng Thái ผลิต สร้าง ก่อสร้าง
Kanji

Kanji liên quan