Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

dính, nhớt, nhờn

Cách đọc
Onyomi: ネン Kunyomi: ねば.る Romaji: nen / neba.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pegajoso, glutinoso, oleoso
Tiếng Anh sticky, glutinous, greasy
Tiếng Tây Ban Nha pegajoso, glutinoso, grasoso
Tiếng Hàn 끈적거리는, 찰진, 기름진
Tiếng Pháp collant, gluant, gras
Tiếng Ý appiccicoso, vischioso, unto
Tiếng Đức klebrig, zähflüssig, fettig
Tiếng Indonesia lengket, kenyal, berminyak
Tiếng Thái เหนียวหนืด มันเยิ้ม
Kanji

Kanji liên quan