Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

tinh tế, ma, tiên

Cách đọc
Onyomi: セイ, ショウ Kunyomi: しら.げる, くわ.しい Romaji: sei, shou / shira.geru, kuwa.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha refinado, fantasma, fada
Tiếng Anh refined, ghost, fairy
Tiếng Tây Ban Nha refinado, fantasma, hada
Tiếng Hàn 세련된, 유령, 요정
Tiếng Pháp raffiné, fantôme, fée
Tiếng Ý raffinato, fantasma, fata
Tiếng Đức raffiniert, Geist, Fee
Tiếng Indonesia halus, hantu, peri
Tiếng Thái ประณีต, ผี, นางฟ้า
Kanji

Kanji liên quan