Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

đường, sucre, azúcar

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: — Romaji: tou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha açúcar, sucre, azúcar
Tiếng Anh sugar, sucre, azúcar
Tiếng Tây Ban Nha azúcar, azúcar
Tiếng Hàn sugar, sucre, azúcar
Tiếng Pháp sucre, sucre, azúcar
Tiếng Ý zucchero, sucre, azúcar
Tiếng Đức Zucker, Sucre, Azúcar
Tiếng Indonesia gula, sucre, azúcar
Tiếng Thái น้ำตาล, ซูเคร, อาซูการ์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này