Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

lương thực, thực phẩm, bánh mì

Cách đọc
Onyomi: リョウ, ロウ Kunyomi: かて Romaji: ryou, rou / kate
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha provisões, comida, pão
Tiếng Anh provisions, food, bread
Tiếng Tây Ban Nha provisiones, alimentos, pan
Tiếng Hàn 식량, 음식, 빵
Tiếng Pháp provisions, nourriture, pain
Tiếng Ý provviste, cibo, pane
Tiếng Đức Proviant, Lebensmittel, Brot
Tiếng Indonesia bekal, makanan, roti
Tiếng Thái เสบียงอาหาร, อาหาร, ขนมปัง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này