Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

thô ráp, sần sùi, gồ ghề

Cách đọc
Onyomi: ソ Kunyomi: あら.い, あら- Romaji: so / ara.i, ara-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha áspero, grosseiro, acidentado
Tiếng Anh coarse, rough, rugged
Tiếng Tây Ban Nha tosco, áspero, accidentado
Tiếng Hàn 거친, 투박한, 험준한
Tiếng Pháp grossier, rugueux, accidenté
Tiếng Ý ruvido, aspro, impervio
Tiếng Đức grob, rau, robust
Tiếng Indonesia kasar, bergerigi, terjal
Tiếng Thái หยาบกระด้าง ขรุขระ ทุรกันดาร
Kanji

Kanji liên quan