Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

biên niên sử, tường thuật, câu chuyện

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: — Romaji: ki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha crônica, relato, narrativa
Tiếng Anh chronicle, account, narrative
Tiếng Tây Ban Nha crónica, relato, narración
Tiếng Hàn 연대기, 기록, 이야기
Tiếng Pháp chronique, récit, narration
Tiếng Ý cronaca, resoconto, narrazione
Tiếng Đức Chronik, Bericht, Erzählung
Tiếng Indonesia kronik, catatan, narasi
Tiếng Thái บันทึกเหตุการณ์, เรื่องราว, การเล่าเรื่อง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này