Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

sợi, buộc, dây thừng

Cách đọc
Onyomi: イ Kunyomi: — Romaji: i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fibra, amarrar, corda
Tiếng Anh fiber, tie, rope
Tiếng Tây Ban Nha fibra, atadura, cuerda
Tiếng Hàn 섬유, 묶다, 밧줄
Tiếng Pháp fibre, lien, corde
Tiếng Ý fibra, legaccio, corda
Tiếng Đức Faser, Bindeband, Seil
Tiếng Indonesia serat, ikatan, tali
Tiếng Thái เส้นใย, ผูก, เชือก
Kanji

Kanji liên quan