Kanji
繁
Nghia trong Tiếng Việttươi tốt, dày đặc, mọc um tùm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
exuberante, denso, coberto de vegetação
Tiếng Anh
luxuriant, thick, overgrown
Tiếng Tây Ban Nha
exuberante, espeso, descuidado
Tiếng Hàn
무성한, 빽빽한, 무성하게 자란
Tiếng Pháp
luxuriant, épais, envahi par la végétation
Tiếng Ý
lussureggiante, folto, incolto
Tiếng Đức
üppig, dicht, überwuchert
Tiếng Indonesia
rimbun, tebal, lebat
Tiếng Thái
เขียวชอุ่ม หนาแน่น รกทึบ
Kanji
Kanji liên quan
N1
維
i
sợi, buộc, dây thừng
N3
緒
sho, cho / o, itoguchi
quần lọt khe, sự khởi đầu, sự bắt đầu
N1
綱
kou / tsuna
dây thừng, lớp (chi), dây thừng
N1
網
mou / ami
lưới, mạng, file
N1
綾
rin / aya
thiết kế, vải hoa văn, vải chéo
N2
緑
ryoku, roku / midori
xanh lá cây, vert, verde
N1
綻
tan / hokoro.biru
bị rách, xé, bung ra
N2
綿
men / wata
bông, cotton, algodón
N1
繕
zen / tsukuro.u
vá, sửa chữa, hàn gắn