Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

lông vũ, bộ đếm chim, thỏ, lông chim

Cách đọc
Onyomi: ウ Kunyomi: は, わ, はね Romaji: u / ha, wa, hane
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha penas, contador para pássaros, coelhos, pluma
Tiếng Anh feathers, counter for birds, rabbits, plume
Tiếng Tây Ban Nha plumas, contador para pájaros, conejos, penacho
Tiếng Hàn 깃털, 새, 토끼, 깃털 장식용 카운터
Tiếng Pháp plumes, compteur pour oiseaux, lapins, plume
Tiếng Ý piume, contatore per uccelli, conigli, pennacchio
Tiếng Đức Federn, Zähler für Vögel, Kaninchen, Federbusch
Tiếng Indonesia bulu, penghitung untuk burung, kelinci, bulu
Tiếng Thái ขนนก, ขนนก, ขน, ขนนก, ขนนก
Kanji

Kanji liên quan