Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

lật, lật ngược, vẫy

Cách đọc
Onyomi: ホン, ハン Kunyomi: ひるがえ.る, ひるがえ.す Romaji: hon, han / hirugae.ru, hirugae.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha virar, dar meia-volta, acenar
Tiếng Anh flip, turn over, wave
Tiếng Tây Ban Nha voltear, dar la vuelta, saludar
Tiếng Hàn 뒤집다, 돌리다, 흔들다
Tiếng Pháp retourner, faire un tour, agiter
Tiếng Ý capovolgi, gira, agita
Tiếng Đức umdrehen, wenden, winken
Tiếng Indonesia membalik, memutar, melambaikan
Tiếng Thái พลิก, กลับด้าน, โบก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này