Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 20

耀

Nghia trong Tiếng Việt

tỏa sáng, lấp lánh, rạng rỡ

Cách đọc
Onyomi: ヨウ Kunyomi: かがや.く, ひかり Romaji: you / kagaya.ku, hikari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

耀
Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Brilho, cintilação, fulgor
Tiếng Anh shine, sparkle, gleam
Tiếng Tây Ban Nha brillar, centellear, resplandecer
Tiếng Hàn 빛나다, 반짝이다, 윤이 나다
Tiếng Pháp briller, étinceler, scintiller
Tiếng Ý brillare, scintillare, luccicare
Tiếng Đức Glanz, Funkeln, Schimmer
Tiếng Indonesia bersinar, berkilau, bercahaya
Tiếng Thái ส่องแสง ระยิบระยับ เปล่งประกาย
Kanji

Kanji liên quan