Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

cánh, máy bay, sườn

Cách đọc
Onyomi: ヨク Kunyomi: つばさ Romaji: yoku / tsubasa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha asa, avião, flanco
Tiếng Anh wing, plane, flank
Tiếng Tây Ban Nha ala, avión, flanco
Tiếng Hàn 날개, 비행기, 측면
Tiếng Pháp aile, avion, flanc
Tiếng Ý ala, aereo, fianco
Tiếng Đức Flügel, Flugzeug, Flanke
Tiếng Indonesia sayap, bidang, sisi
Tiếng Thái ปีก, เครื่องบิน, ด้านข้าง
Kanji

Kanji liên quan