Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

bay cao, bay lượn, trở lại

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: かけ.る, と.ぶ Romaji: shou / kake.ru, to.bu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha planar, voar, remontarse
Tiếng Anh soar, fly, remontarse
Tiếng Tây Ban Nha elevarse, volar, remontarse
Tiếng Hàn 솟아오르다, 날다, 다시 솟아오르다
Tiếng Pháp planer, voler, remonter
Tiếng Ý librarsi in volo, volare, ribellarsi
Tiếng Đức schweben, fliegen, remontarse
Tiếng Indonesia melambung tinggi, terbang, kembali ke puncak
Tiếng Thái ทะยาน บิน บินกลับ
Kanji

Kanji liên quan