Kanji
肖
Nghia trong Tiếng Việtsự giống nhau, sự giống nhau, chân dung
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
semelhança, semelhança, retrato
Tiếng Anh
resemblance, ressemblance, portrait
Tiếng Tây Ban Nha
parecido, parecido, retrato
Tiếng Hàn
유사, 유사, 초상화
Tiếng Pháp
ressemblance, ressemblance, portrait
Tiếng Ý
somiglianza, somiglianza, ritratto
Tiếng Đức
Ähnlichkeit, Ähnlichkeit, Porträt
Tiếng Indonesia
kemiripan, kemiripan, potret
Tiếng Thái
ความคล้ายคลึง, ความคล้ายคลึง, ภาพเหมือน
Kanji
Kanji liên quan
N1
脱
datsu / nu.gu, nu.geru
cởi quần áo, tháo bỏ, trốn thoát khỏi
N2
脳
nou, dou / nouzuru
não bộ, trí nhớ, cerveau
N1
脚
kyaku, kya, kaku / ashi
ván trượt, chân, gầm xe
N1
脩
shuu / osa.meru, naga.i, hojishi
thịt khô, carne seca, largo
N2
腕
wan / ude
cánh tay, khả năng, tài năng
N1
脹
chou / ha.reru, fuku.ramu, fuku.reru
giãn nở, phình ra, phồng lên
N3
腹
fuku / hara
bụng, dạ dày
N1
腸
chou / harawata, wata
ruột, nội tạng, đại tràng
N1
腎
jin
thận, riñón, cosa importante