Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

gan, nội tạng, dây thần kinh

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: きも Romaji: kan / kimo
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fígado, arrancar, nervo
Tiếng Anh liver, pluck, nerve
Tiếng Tây Ban Nha hígado, garra, nervio
Tiếng Hàn 간, 용기, 신경
Tiếng Pháp foie, courage, nerf
Tiếng Ý fegato, strappare, nervo
Tiếng Đức Leber, Rippe, Nerv
Tiếng Indonesia hati, petik, saraf
Tiếng Thái ตับ, ไส้, เส้นประสาท
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này