Kanji
膨
Nghia trong Tiếng Việtsưng lên, béo lên, dày lên
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
inchar, engordar, engrossar
Tiếng Anh
swell, get fat, thick
Tiếng Tây Ban Nha
hincharse, engordar, volverse grueso
Tiếng Hàn
부풀어 오르다, 살찌다, 두꺼워지다
Tiếng Pháp
gonfler, grossir, épaissir
Tiếng Ý
gonfiarsi, ingrassare, diventare grosso
Tiếng Đức
anschwellen, fett werden, dick
Tiếng Indonesia
membengkak, menjadi gemuk, tebal
Tiếng Thái
บวม, อ้วนขึ้น, หนาขึ้น
Kanji
Kanji liên quan
N1
腎
jin
thận, riñón, cosa importante
N1
腫
shu, shou / ha.reru, ha.re, ha.rasu, haremono
khối u, sưng tấy
N2
腰
you / koshi
hông, eo
N1
腺
sen
tuyến, glándula
N2
腕
wan / ude
cánh tay, khả năng, tài năng
N1
脹
chou / ha.reru, fuku.ramu, fuku.reru
giãn nở, phình ra, phồng lên
N1
脱
datsu / nu.gu, nu.geru
cởi quần áo, tháo bỏ, trốn thoát khỏi
N2
脳
nou, dou / nouzuru
não bộ, trí nhớ, cerveau
N1
脚
kyaku, kya, kaku / ashi
ván trượt, chân, gầm xe
Từ