Kanji
膳
Nghia trong Tiếng Việtbàn thấp nhỏ, khay, mesita baja
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pequena mesa baixa, bandeja, mesita baja
Tiếng Anh
small low table, tray, mesita baja
Tiếng Tây Ban Nha
mesa baja pequeña, bandeja, mesita baja
Tiếng Hàn
작은 낮은 테이블, 트레이, 메시타 바하
Tiếng Pháp
petite table basse, plateau, mesita baja
Tiếng Ý
tavolino basso, vassoio, mesita baja
Tiếng Đức
kleiner niedriger Tisch, Tablett, Mesita Baja
Tiếng Indonesia
meja rendah kecil, nampan, mesita baja
Tiếng Thái
โต๊ะเตี้ยเล็ก ถาด เมสิตาบาจา
Kanji
Kanji liên quan
N1
腎
jin
thận, riñón, cosa importante
N1
腫
shu, shou / ha.reru, ha.re, ha.rasu, haremono
khối u, sưng tấy
N2
腰
you / koshi
hông, eo
N1
腺
sen
tuyến, glándula
N2
腕
wan / ude
cánh tay, khả năng, tài năng
N1
脹
chou / ha.reru, fuku.ramu, fuku.reru
giãn nở, phình ra, phồng lên
N1
脱
datsu / nu.gu, nu.geru
cởi quần áo, tháo bỏ, trốn thoát khỏi
N2
脳
nou, dou / nouzuru
não bộ, trí nhớ, cerveau
N1
脚
kyaku, kya, kaku / ashi
ván trượt, chân, gầm xe
Từ