Kanji
蕗
Nghia trong Tiếng Việtcây bồ công anh, cây đại hoàng đầm lầy, petasites (planta)
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
petasites (planta)
Tiếng Anh
butterbur, bog rhubarb, petasites (planta)
Tiếng Tây Ban Nha
Petasites (planta)
Tiếng Hàn
버터버, 습지대황, 페타시테스(planta)
Tiếng Pháp
pétasite, rhubarbe des marais, petasites (planta)
Tiếng Ý
farfaraccio, rabarbaro palustre, petasites (pianta)
Tiếng Đức
Pestwurz, Sumpfrhabarber, Petasites (Planta)
Tiếng Indonesia
butterbur, bog rhubarb, petasites (planta)
Tiếng Thái
บัตเตอร์เบอร์, รูบาร์บบึง, เพทาไซต์ (แพลนตา)
Kanji
Kanji liên quan
N1
蒼
sou / ao.i
xanh lam, nhạt, azúl
N1
蒔
shi, ji / u.eru, ma.ku
gieo (hạt), sembrar, esparcir (semillas)
N1
蓉
you
hoa sen, sen
N1
藻
sou / mo
rong biển, bèo tấm, tảo
N3
落
raku / o.chiru, o.chi, o.tosu
rơi, rớt, hạ xuống
N3
葉
you / ha
lá, mặt phẳng, thùy
N1
葬
sou / houmu.ru
chôn cất, mai táng, đặt trên giá sách
N1
萩
shuu / hagi
cỏ ba lá bụi, trébol
N1
葛
katsu, kachi / tsuzura, kuzu
củ dong riềng, cây sắn dây