Kanji
薬
Nghia trong Tiếng Việtthuốc, hóa chất, men răng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
medicina, química, esmalte
Tiếng Anh
medicine, chemical, enamel
Tiếng Tây Ban Nha
medicina, química, esmalte
Tiếng Hàn
의약품, 화학 물질, 에나멜
Tiếng Pháp
médecine, chimie, émail
Tiếng Ý
medicina, chimica, smalto
Tiếng Đức
Medizin, Chemikalie, Zahnschmelz
Tiếng Indonesia
obat, bahan kimia, enamel
Tiếng Thái
ยา, เคมี, เคลือบฟัน
Kanji
Kanji liên quan
N1
蒼
sou / ao.i
xanh lam, nhạt, azúl
N1
蒔
shi, ji / u.eru, ma.ku
gieo (hạt), sembrar, esparcir (semillas)
N1
蓉
you
hoa sen, sen
N1
藻
sou / mo
rong biển, bèo tấm, tảo
N3
落
raku / o.chiru, o.chi, o.tosu
rơi, rớt, hạ xuống
N3
葉
you / ha
lá, mặt phẳng, thùy
N1
葬
sou / houmu.ru
chôn cất, mai táng, đặt trên giá sách
N1
萩
shuu / hagi
cỏ ba lá bụi, trébol
N1
葛
katsu, kachi / tsuzura, kuzu
củ dong riềng, cây sắn dây
Từ
Từ có kanji này
Câu