Kanji
衣
Nghia trong Tiếng Việtquần áo, trang phục, cách ăn mặc
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
peça de roupa, vestuário, vestuário
Tiếng Anh
garment, clothes, dressing
Tiếng Tây Ban Nha
prenda, ropa, vestimenta
Tiếng Hàn
의복, 옷, 옷차림
Tiếng Pháp
vêtement, vêtements, habillement
Tiếng Ý
indumento, vestiti, vestiario
Tiếng Đức
Kleidungsstück, Kleidung, Dressing
Tiếng Indonesia
pakaian, baju, busana
Tiếng Thái
เสื้อผ้า เครื่องแต่งกาย
Kanji
Kanji liên quan
Từ