Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

nhìn thấy, hy vọng, cơ hội

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: み.る, み.える, み.せる Romaji: ken / mi.ru, mi.eru, mi.seru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Veja, esperanças, oportunidades
Tiếng Anh see, hopes, chances
Tiếng Tây Ban Nha ver, esperanzas, posibilidades
Tiếng Hàn 보기, 희망, 기회
Tiếng Pháp voir, espoirs, chances
Tiếng Ý vedere, speranze, possibilità
Tiếng Đức sehen, Hoffnungen, Chancen
Tiếng Indonesia lihat, harapan, peluang
Tiếng Thái เห็นไหม ความหวัง โอกาส
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan