Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

động vật thân mềm, sò ốc, ốc xà cừ

Cách đọc
Onyomi: バイ Kunyomi: かい Romaji: bai / kai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha marisco, coquillage, concha
Tiếng Anh shellfish, coquillage, concha
Tiếng Tây Ban Nha mariscos, coquillage, concha
Tiếng Hàn 조개류, 조개, 소라
Tiếng Pháp coquillages, coquillage, concha
Tiếng Ý molluschi, coquillage, concha
Tiếng Đức Muscheln, Muscheln, Schnecken
Tiếng Indonesia kerang, coquillage, concha
Tiếng Thái หอย, โคควิลลาจ, คอนชา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này