Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

thất bại, tiêu cực, -

Cách đọc
Onyomi: フ Kunyomi: ま.ける, ま.かす, お.う Romaji: fu / ma.keru, ma.kasu, o.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha derrota, negativo, -
Tiếng Anh defeat, negative, -
Tiếng Tây Ban Nha derrota, negativo, -
Tiếng Hàn 패배, 부정적, -
Tiếng Pháp défaite, négatif, -
Tiếng Ý sconfitta, negativo, -
Tiếng Đức Niederlage, negativ, -
Tiếng Indonesia kekalahan, negatif, -
Tiếng Thái ความพ่ายแพ้, เชิงลบ, -
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này