Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

giải thưởng, phần thưởng, lời khen ngợi

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: ほ.める Romaji: shou / ho.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha prêmio, recompensa, elogio
Tiếng Anh prize, reward, praise
Tiếng Tây Ban Nha premio, recompensa, elogio
Tiếng Hàn 상, 보상, 칭찬
Tiếng Pháp prix, récompense, éloge
Tiếng Ý premio, ricompensa, lode
Tiếng Đức Preis, Belohnung, Lob
Tiếng Indonesia hadiah, penghargaan, pujian
Tiếng Thái รางวัล, คำชมเชย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này