Kanji
贈
Nghia trong Tiếng Việtquà tặng, gửi, tặng cho
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
presentes, enviar, dar a
Tiếng Anh
presents, send, give to
Tiếng Tây Ban Nha
presenta, envía, da a
Tiếng Hàn
선물, 보내다, 주다
Tiếng Pháp
cadeaux, envoyer, donner à
Tiếng Ý
regali, inviare, dare a
Tiếng Đức
Geschenke, senden, geben
Tiếng Indonesia
hadiah, kirim, berikan kepada
Tiếng Thái
ของขวัญ ส่ง มอบให้
Kanji
Kanji liên quan
N1
賦
fu, bu
thuế, bài thơ, văn xuôi
N3
資
shi
tài sản, nguồn lực, vốn
N1
賃
chin
giá vé, phí, tiền thuê
N1
賄
wai / makana.u
hối lộ, hội đồng, cung cấp
N1
賊
zoku
kẻ trộm, kẻ nổi loạn, kẻ phản bội
N1
賂
ro / maina.i, maina.u
hối lộ
N4
買
bai / ka.u
mua, acheter, comprar
N3
費
hi / tsui.yasu, tsui.eru
chi phí, giá cả, tiêu xài
N1
賀
ga
lời chúc mừng, niềm vui, sự hân hoan
Từ