Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

tiến hành, đạt được, trở thành

Cách đọc
Onyomi: フ Kunyomi: おもむ.く Romaji: fu / omomu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha prosseguir, obter, tornar-se
Tiếng Anh proceed, get, become
Tiếng Tây Ban Nha proceder, obtener, convertirse
Tiếng Hàn 진행하다, 얻다, 되다
Tiếng Pháp avancer, obtenir, devenir
Tiếng Ý procedere, ottenere, diventare
Tiếng Đức voranschreiten, erhalten, werden
Tiếng Indonesia melanjutkan, mendapatkan, menjadi
Tiếng Thái ดำเนินการต่อ, ได้รับ, กลายเป็น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này