Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

ý nghĩa, cốt lõi, sự thanh lịch

Cách đọc
Onyomi: シュ Kunyomi: おもむき, おもむ.く Romaji: shu / omomuki, omomu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha propósito, essência, elegância
Tiếng Anh purport, gist, elegance
Tiếng Tây Ban Nha propósito, esencia, elegancia
Tiếng Hàn 요지, 핵심, 우아함
Tiếng Pháp sens, essence, élégance
Tiếng Ý scopo, essenza, eleganza
Tiếng Đức Inhalt, Kern, Eleganz
Tiếng Indonesia maksud, intisari, keanggunan
Tiếng Thái ความหมายโดยสรุป ความสง่างาม
Kanji

Kanji liên quan