Kanji
遊
Nghia trong Tiếng Việtchơi, jouer, jugar
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
jogar, jogar, jogar
Tiếng Anh
play, jouer, jugar
Tiếng Tây Ban Nha
jugar, jouer, jugar
Tiếng Hàn
play, jouer, jugar
Tiếng Pháp
jouer, jouer, jugar
Tiếng Ý
play, jouer, jugar
Tiếng Đức
play, jouer, jugar
Tiếng Indonesia
bermain, jouer, jugar
Tiếng Thái
play, jouer, jugar
Kanji
Kanji liên quan
N1
逮
tai
bắt giữ, đuổi theo, bắt giữ
N3
進
shin / susu.mu, susu.meru
tiến lên, tiếp tục, phát triển
N3
違
i / chiga.u, chiga.i, chiga.eru, -chiga.eru, taga.u, taga.eru
sự khác biệt, sự khác biệt, sự khác biệt
N4
週
shuu
tuần, semaine, semana
N1
遣
ken / tsuka.u, -tsuka.i, -zuka.i, tsuka.wasu, ya.ru
gửi đi, gửi đi, chuyển đi
N3
遠
en, on / too.i
xa xôi, xa xôi, vùng hẻo lánh
N1
逸
itsu / so.reru, so.rasu, hagu.reru
lệch lạc, lười biếng, nhàn rỗi
N4
通
tsuu, tsu / too.ru, too.ri, -too.ri, -doo.ri, too.su, too.shi, -doo.shi, kayo.u
giao thông, đường đi qua, đại lộ
N3
連
ren / tsura.naru, tsura.neru, tsu.reru, -zu.re
mang theo, dẫn đầu, tham gia
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N4
子供のころは夏になるとよく川で遊んだものだ
Kodomo no koro wa natsu ni naru to yoku kawa de asonda mono da
Hồi nhỏ tôi hay chơi ở sông vào mùa hè
N5
子供のころはよく川で遊んだものだ
Kodomo no koro wa yoku kawa de asonda mono da
Khi còn nhỏ tôi thường chơi ở sông
N5
今は遊んでいるどころではない
Ima wa asonde iru dokoro de wa nai
Bây giờ không phải lúc chơi
N4
子供のとき、この公園で遊びました。
Kodomo no toki, kono kouen de asobimashita.
Khi còn nhỏ tôi chơi ở công viên này.
N3
彼は遊んでばかりいます。
Kare wa asonde bakari imasu.
Anh ấy chỉ chơi thôi.