Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

bạc, argent, plata

Cách đọc
Onyomi: ギン Kunyomi: しろがね Romaji: gin / shirogane
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha prata, argent, plata
Tiếng Anh silver, argent, plata
Tiếng Tây Ban Nha plata, argent, plata
Tiếng Hàn 은, argent, plata
Tiếng Pháp argent, argent, plata
Tiếng Ý argento, argento, platino
Tiếng Đức Silber, Argent, Plata
Tiếng Indonesia perak, argent, plata
Tiếng Thái เงิน, อาร์เจนท์, แพลต้า
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này