Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

ghi chép, người ghi chép, sổ đăng ký

Cách đọc
Onyomi: ロク Kunyomi: しる.す, と.る Romaji: roku / shiru.su, to.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha registro, registrar, registro
Tiếng Anh record, enregistrer, registro
Tiếng Tây Ban Nha registrar, enregistrar, registro
Tiếng Hàn 기록하다, 등록하다, 등록하다
Tiếng Pháp enregistrer, enregistrer, registro
Tiếng Ý record, registrar, registro
Tiếng Đức record, enregistrer, registro
Tiếng Indonesia catatan, pencatat, registro
Tiếng Thái บันทึก, ผู้บันทึก, ทะเบียน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này