Kanji
鍵
Nghia trong Tiếng Việtphím, llave, tecla (piano)
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tecla (piano)
Tiếng Anh
key, llave, tecla (piano
Tiếng Tây Ban Nha
key, llave, tecla (piano
Tiếng Hàn
key, llave, tecla (피아노)
Tiếng Pháp
clé, llave, tecla (piano
Tiếng Ý
key, llave, tecla (piano
Tiếng Đức
Schlüssel, llave, tecla (Klavier)
Tiếng Indonesia
key, llave, tecla (piano
Tiếng Thái
คีย์, ลาเว, เทคลา (เปียโน)
Kanji
Kanji liên quan
N2
銅
dou / akagane
đồng, cuivre, cobre
N1
銘
mei
dòng chữ, chữ ký (của nghệ nhân), dòng chữ (grafée)
N1
銭
sen, zen / zeni, suki
đồng xu, 0,01 yên, tiền
N1
鐘
shou / kane
chuông, cồng, tiếng chuông
N1
銑
sen
gang, gueuse, fonte
N2
鉄
tetsu / kurogane
sắt, fer, hierro
N1
鈴
rei, rin / suzu
chuông nhỏ, còi báo động, chuông nhỏ
N2
鉱
kou / aragane
khoáng chất, quặng, khoáng sản
N1
鉢
hachi, hatsu
bát, hộp đựng cơm, nồi
Từ
Từ có kanji này
Câu