Kanji
Khám phá kanji
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N1
寅
in / tora
Cung Hổ, 3-5 giờ sáng, cung thứ ba trong tử vi Trung Quốc.
N1
崚
ryou
những ngọn núi cao chót vót, destacarse en una fila
N1
彗
sui, e, kei, sei / houki
sao chổi, sao chổi
N1
彪
hyou, hyuu / aya
lốm đốm, loang lổ, có hoa văn
N1
彬
hin, fun / uruwa.shii, aki.raka
tinh tế, nhẹ nhàng, thanh lịch
N1
惇
shun, jun, ton / atsu.i
chân thành, tốt bụng, chu đáo
N1
惟
i, yui / omo.nmiru, kore, omo.uni
xem xét, suy ngẫm, suy nghĩ
N1
捷
shou, sou / haya.i
chiến thắng, nhanh chóng, Victoria
N1
捺
natsu, datsu / sa.su, o.su
ép, in, dán tem
N1
晨
shin / ashita, toki, asa
buổi sáng, sớm, mañana
N1
梓
shi / azusa
cây catalpa, in khắc gỗ, catalpa
N1
梢
shou / kozue, kusunoki
ngọn cây, cành cây, cime des arbres
N1
梧
go / aogiri
cây dù Trung Quốc, cây phượng hoàng, árbol parasol chino
N1
毬
kyuu / iga, mari
gai, quả bóng, pelota
N1
淳
jun, shun / atsu.i
thuần khiết, grueso, espeso
N1
渚
sho / nagisa
bãi biển, bờ biển
N1
猪
cho / i, inoshishi
lợn rừng, sanglier, jabalí
N1
琉
ryuu, ru
đá quý, ngọc, lapis lazuli
N1
琢
taku / miga.ku
đánh bóng, đánh bóng, esmalte
N1
皐
kou / satsuki
đầm lầy, bờ biển, Pantano
N1
眸
bou, mu / hitomi
con ngươi của mắt, pupila, ojo
N1
笙
shou, sou / fue
một nhạc cụ sậy, Instrumento de Junco, Instrumento de viento con lengüeta
N1
笹
sasa
cỏ tre, (kokuji), pousse de bambou
N1
紬
chuu / tsumugi, tsumu.gu
pongee (vải lụa thắt nút), prenda tejida de seda