あんなに好きだったのに
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã thích anh ấy nhiều đến thế
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã thích anh ấy nhiều đến thế
Hoạt họa thứ tự nét kanji