Câu
Cấp độ: N2

お伺いしことがあるんですが

Kana: おうかがいしたい ことが あるんですが Romaji: Oukagai shitai koto ga aru n desu ga
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi có chuyện muốn hỏi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
お伺いしたいことがあるんですが - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan