Câu
Cấp độ: N2

を沸かして

Kana: おゆを わかして Romaji: Oyu o wakashite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đun sôi nước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
お湯を沸かして - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan